ô kê
Định nghĩa
- Thán từ / Tính từ:
- Đồng ý, chấp thuận, ổn: "ô kê" được dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp nhận một điều gì đó, hoặc để nói rằng mọi việc đã ổn thỏa, không có vấn đề gì. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "OK" và được Việt hóa trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- A: "Ngày mai chúng ta gặp lúc 8 giờ nhé." B: "Ô kê, tôi sẽ đến đúng giờ." (B đồng ý với lời đề nghị của A.)
- "Ô kê, vậy là xong việc rồi!" (Câu nói khẳng định mọi thứ đã hoàn tất.)
Tính từ:
- Mọi chuyện đều ô kê cả. (Mọi việc đều ổn thỏa, không có vấn đề.)
- Sức khỏe của anh ấy đã ô kê rồi. (Sức khỏe của anh ấy đã hồi phục và bình thường trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ô kê ngay": dùng để nhấn mạnh sự đồng ý tức thì, không do dự.
- Cô ấy bảo đi chơi, tôi ô kê ngay. (Tôi đồng ý lập tức mà không cần suy nghĩ.)
"ô kê la": biến thể thân mật, vui nhộn của "ô kê", thường dùng trong giao tiếp trẻ trung.
- "Ô kê la, chiều nay đi cà phê nhé!" (Câu nói thể hiện sự đồng ý và hào hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Okey / Okay (từ mượn tiếng Anh): cách viết và phát âm gốc.
- Anh ấy nói "okay" khi nghe kế hoạch mới. (Anh ấy chấp thuận kế hoạch.)
Ổn (tính từ): bình thường, tốt, không có vấn đề — gần nghĩa với "ô kê".
- Mọi thứ đều ổn. (Mọi thứ đều tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
Được: dùng để đồng ý hoặc chấp nhận.
- "Được, tôi sẽ làm theo ý bạn." (Tôi đồng ý.)
Ổn thỏa: tình trạng tốt, không có trục trặc.
- Công việc đã ổn thỏa. (Công việc đã hoàn tất và không có vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Mọi thứ đều ô kê: mọi việc đều suôn sẻ, tốt đẹp.
- Sau khi kiểm tra, mọi thứ đều ô kê. (Sau khi kiểm tra, không có lỗi hay vấn đề nào.)